Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản nghề nghiệp kế toán từ vai trò ghi chép, tuân thủ sang vai trò phân tích, tư vấn và kiến tạo giá trị dựa trên dữ liệu và công nghệ. Trong bối cảnh đó, Hiệp hội Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã ủng hộ Accounting STEM Pursuit Act, một sáng kiến lập pháp nhằm công nhận kế toán như một lộ trình nghề nghiệp thuộc khối Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học (STEM) và mở rộng khả năng sử dụng nguồn lực tài trợ giáo dục phổ thông để tăng tiếp cận sớm với giáo dục kế toán. Tại Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi số và hiện đại hóa lĩnh vực kế toán - kiểm toán đã được định hướng trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 và Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030; đồng thời lộ trình áp dụng IFRS/VFRS tạo thêm áp lực nâng cấp năng lực nghề nghiệp. Bài viết này sử dụng cách tiếp cận phân tích nội dung và phân tích tài liệu để (i) làm rõ logic chính sách và lập luận nghề nghiệp đằng sau việc định vị kế toán như STEM, (ii) đối sánh với bối cảnh thể chế Việt Nam và (iii) đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán trong nền kinh tế số. Kết quả phân tích cho thấy định vị STEM có thể được hiểu như một cơ chế điều phối kỳ vọng xã hội, phân bổ nguồn lực và thiết kế chương trình đào tạo theo hướng dữ liệu - công nghệ; tuy nhiên, giá trị của nó phụ thuộc vào mức độ chuyển hóa thành thay đổi thực chất về chuẩn đầu ra, học liệu, phương pháp đánh giá năng lực và hợp tác trường - nghề nghiệp - doanh nghiệp. Bài viết gợi ý chương trình nghiên cứu tiếp theo, trong đó các giả thuyết và thiết kế định lượng chỉ được xem là hướng mở rộng sau khi đã làm rõ khung khái niệm và các điều kiện thực thi trong bối cảnh Việt Nam.
Từ khóa: Kế toán số; STEM; giáo dục kế toán; chuyển đổi số; chất lượng nguồn nhân lực.
Positioning accounting as a STEM field and its impact on accounting human resources in the digital transformation Era
Digital transformation is fundamentally shifting the accounting profession from recording and compliance to data-driven analysis, advisory and value creation. In this context, the American Institute of Certified Public Accountants (AICPA) has supported a legislative initiative to recognize accounting as a career path within the Science, Technology, Engineering and Mathematics (STEM) fields and to expand the use of public education funding to increase early access to accounting education. In Vietnam, the need for digital transformation and modernization of the accounting and auditing sector has been outlined into the National Digital Transformation Program to 2025, with a vision to 2030 and the Accounting and Auditing Strategy to 2030. At the same time, the IFRS/VFRS adoption roadmap creates additional pressure to upgrade professional skills. This paper employs document analysis to: (i) clarify the policy logic of STEM positioning, (ii) compare it with the Vietnamese institutional context and (iii) propose policy implications for enhancing accounting human resources. The analysis results reveal that STEM positioning serves as a mechanism to coordinate social expectations and resource allocation and designing data - and technology - oriented training programs; however, its value depends on the extent to which it translates into substantive changes in learning outcomes, learning materials, competency assessment methods and collaboration between schools, professions, and businesses. The article suggests further research, in which quantitative hypotheses and designs should only be considered as extensions after clarifying the conceptual framework and implementation conditions in the Vietnamese context.
Keywords: Digital accounting; STEM; accounting education; digital transformation; human resource quality
JEL classification: M41, O33, I25, J24
https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202601
1. Đặt vấn đề
Chuyển đổi số đang tái cấu trúc cách thức tạo lập, lưu chuyển và kiểm soát thông tin tài chính trong cả doanh nghiệp và khu vực công. Khi dữ liệu giao dịch được số hóa, chứng từ điện tử trở thành chuẩn vận hành, các quy trình kế toán - thuế được liên thông trên nền tảng số và các hệ thống quản trị như ERP (Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp - Enterprise Resource Planning), ngân hàng điện tử hay nền tảng phân tích dữ liệu ngày càng phổ biến, giá trị gia tăng của nghề kế toán dịch chuyển mạnh từ thao tác nhập liệu sang thiết kế kiểm soát, bảo đảm chất lượng dữ liệu, phân tích và truyền đạt thông tin phục vụ quyết định quản trị. Xu hướng này khiến năng lực công nghệ, năng lực dữ liệu và tư duy phản biện trở thành yêu cầu nền tảng của người làm kế toán, đồng thời đặt lại câu hỏi về cách thức đào tạo và định vị nghề nghiệp trong xã hội.
Ở Việt Nam, định hướng chuyển đổi số đã được xác lập ở tầm quốc gia trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán, Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030 đặt mục tiêu hiện đại hóa khung khổ pháp lý và tổ chức thực thi theo hướng tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, thực hiện chuyển đổi số và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, giám sát (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Cùng với đó, việc triển khai hóa đơn, chứng từ điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2022 tạo ra một bước ngoặt vận hành, khiến năng lực tác nghiệp trên môi trường số trở thành yêu cầu phổ biến của nhiều doanh nghiệp (Chính phủ, 2020).
Song song với chuyển đổi số, Việt Nam thúc đẩy hội nhập chuẩn mực báo cáo tài chính thông qua Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020, nhấn mạnh lộ trình áp dụng IFRS và xây dựng VFRS, cũng như vai trò của các cơ sở đào tạo và hội nghề nghiệp trong nghiên cứu, đào tạo và hỗ trợ triển khai (Bộ Tài chính, 2020). Kết hợp lại, các dòng áp lực thể chế này làm nổi bật một yêu cầu trung tâm rằng chất lượng nguồn nhân lực kế toán phải được nhìn nhận như khả năng sẵn sàng đáp ứng đồng thời yêu cầu chuẩn mực, tuân thủ và yêu cầu công nghệ, dữ liệu trong môi trường số.
Trong khi đó, ở một số quốc gia phát triển, nghề kế toán đang được tái định vị như một nghề nghiệp công nghệ hóa. Tại Hoa Kỳ, AICPA ủng hộ dự luật Accounting STEM Pursuit Act (S.3784) nhằm công nhận kế toán như một lộ trình nghề nghiệp thuộc khối Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học (STEM) và mở rộng khả năng sử dụng nguồn lực tài trợ giáo dục phổ thông để tăng tiếp cận sớm với giáo dục kế toán (AICPA, 2026; Strickland, 2026). AICPA cũng công bố kết quả khảo sát do The Harris Poll thực hiện cho thấy tỷ lệ ủng hộ cao đối với việc coi các khóa học kế toán là STEM, qua đó gợi ý rằng nhãn STEM có thể tác động đến lựa chọn ngành học và mở rộng nguồn cung nhân lực cho nghề kế toán (AICPA, 2025; Strickland, 2025). Truyền thông chuyên ngành quốc tế ghi nhận đây là một bước đi mang tính thể chế nhằm gắn kế toán với các kỹ năng dữ liệu và công nghệ trong hệ sinh thái giáo dục (The Accountant, 2026).
Từ các diễn biến này, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam không chỉ là có nên gắn kế toán với STEM hay không, mà quan trọng hơn là gắn như thế nào để tạo ra chuyển biến thực chất về chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, chọn cách tiếp cận phân tích nội dung và phân tích tài liệu, bài viết này tập trung vào việc đọc, phân tích chính sách, cấu trúc ngôn ngữ nghề nghiệp và các điều kiện thực thi; qua đó đề xuất hàm ý cho quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp. Các đề xuất về kiểm định định lượng, giả thuyết và mô hình thống kê chỉ được trình bày như hướng nghiên cứu mở rộng ở phần kết luận.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu và phân tích nội dung theo hướng định tính, dựa trên các văn bản chính sách và tài liệu nghề nghiệp ở hai cấp độ. Ở cấp độ quốc tế, nguồn tư liệu trọng tâm gồm thông cáo và bài viết của AICPA về Accounting STEM Pursuit Act, các bài phân tích của Journal of Accountancy và tin chuyên ngành của The Accountant về việc AICPA ủng hộ dự luật (AICPA, 2025, 2026; Strickland, 2025, 2026; The Accountant, 2026). Ở cấp độ Việt Nam, tư liệu gồm Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2020), Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2022), Đề án áp dụng IFRS/VFRS (Bộ Tài chính, 2020) và quy định về hóa đơn, chứng từ điện tử (Chính phủ, 2020). Ngoài ra, bài viết tham chiếu các cập nhật về Chuẩn mực Giáo dục Quốc tế liên quan năng lực công nghệ thông tin - truyền thông và hoài nghi nghề nghiệp như một chuẩn quy chiếu về năng lực (IAESB, 2019).
Quy trình phân tích nội dung được triển khai theo hướng mã hóa chủ đề. Trước hết, bài viết xác định các nội dung chính trong lập luận của AICPA về bản chất công nghệ hóa của nghề kế toán và mục tiêu chính sách của dự luật. Tiếp đó, bài viết đối sánh các tuyên bố này với bối cảnh thể chế Việt Nam nhằm nhận diện sự tương thích, các khoảng trống và điều kiện cần để chuyển hóa từ “nhãn nghề nghiệp” sang “năng lực thực hành”. Cuối cùng, bài viết tổng hợp thành các chủ đề hàm ý chính sách theo ba tầng: tầng nhà nước (khung pháp lý, cơ chế khuyến khích), tầng cơ sở đào tạo (chuẩn đầu ra, thiết kế chương trình, đánh giá) và tầng nghề nghiệp - doanh nghiệp (chuẩn năng lực, chứng chỉ, hệ sinh thái thực hành).
3. Kết quả nghiên cứu
Phân tích nội dung cho thấy, trong lập luận của AICPA, “STEM” không được sử dụng như một phân loại học thuật thuần túy, mà như một công cụ thể chế để tái định nghĩa nghề nghiệp và mở rộng cơ chế nguồn lực cho giáo dục kế toán. Nói cách khác, “định vị STEM” vừa mang tính mô tả (mô tả nghề kế toán hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ) vừa mang tính thiết kế chính sách (tạo căn cứ để huy động, phân bổ hoặc hợp thức hóa các nguồn lực phát triển kỹ năng cho người học từ sớm) (AICPA, 2026; Strickland, 2026).
3.1. STEM như ngôn ngữ tái định nghĩa nghề kế toán trong kỷ nguyên dữ liệu
Chủ đề thứ nhất là STEM được vận dụng như một ngôn ngữ tái định nghĩa nghề kế toán theo hướng “dữ liệu - công nghệ - tư duy phân tích”. Các bài viết liên quan dự luật nhấn mạnh rằng kế toán ngày nay vận hành trên nền tảng hệ thống số và đòi hỏi năng lực phân tích, xử lý dữ liệu, cùng tư duy phản biện trong ra quyết định (AICPA, 2026; Strickland, 2026). Khi STEM được hiểu theo nghĩa rộng như vậy, nó giúp chuyển trọng tâm truyền thông nghề nghiệp từ hình ảnh ghi chép sang hình ảnh kiến tạo giá trị, qua đó điều chỉnh kỳ vọng xã hội về nghề kế toán.
So sánh với Việt Nam cho thấy, nhu cầu tái định nghĩa này có cơ sở thực tiễn mạnh. Việc vận hành hóa đơn, chứng từ điện tử theo Nghị định 123/2020/ NĐ-CP khiến nhiều nghiệp vụ kế toán chuyển sang môi trường số, kéo theo yêu cầu hiểu quy trình hệ thống, kiểm soát dữ liệu đầu vào và đối chiếu dữ liệu liên thông (Chính phủ, 2020). Đồng thời, lộ trình IFRS/VFRS làm tăng yêu cầu về xét đoán và chất lượng thông tin tài chính, vốn không thể tách rời năng lực xử lý dữ liệu và hiểu hệ thống tạo lập dữ liệu (Bộ Tài chính, 2020). Vì vậy, việc định vị kế toán theo hướng dữ liệu - công nghệ có thể coi là phù hợp với biến đổi của môi trường nghề nghiệp trong nước, thay vì chỉ là nhập khẩu một nhãn từ nước ngoài.
3.2. STEM như cơ chế nguồn lực và tiếp cận sớm trong hệ sinh thái giáo dục
Chủ đề thứ hai là STEM được sử dụng như một cơ chế tiếp cận nguồn lực và tăng tiếp cận sớm với giáo dục kế toán. Dự luật mà AICPA ủng hộ hướng đến việc cho phép các nguồn tài trợ giáo dục phổ thông được sử dụng cho chương trình kế toán, qua đó tạo điều kiện để người học tiếp xúc sớm hơn với tư duy dữ liệu và các kỹ năng nền tảng liên quan (AICPA, 2026; Strickland, 2026). Điểm này cho thấy trọng tâm của lập luận không chỉ nằm ở xếp loại ngành mà nằm ở thiết kế cơ chế giúp tái cấu trúc chuỗi đào tạo nhân lực từ bậc phổ thông đến đại học.
Trong bối cảnh Việt Nam, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu phát triển kỹ năng số rộng khắp và thúc đẩy chuyển đổi số trong nhiều lĩnh vực (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Từ góc nhìn phân tích chính sách, điều này mở ra khả năng lồng ghép nội dung kỹ năng dữ liệu tài chính cơ bản trong các hoạt động hướng nghiệp, giáo dục tài chính, hoặc các mô-đun kỹ năng số ở phổ thông. Dù Việt Nam không có cơ chế tài trợ giáo dục K-12 giống Hoa Kỳ, logic tiếp cận sớm vẫn có thể triển khai bằng các mô hình hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp, ví dụ thiết kế học liệu mở, cuộc thi dữ liệu tài chính, hoặc chương trình trải nghiệm nghề kế toán số cho học sinh.
3.3. STEM như tín hiệu thị trường và cuộc cạnh tranh thu hút nhân lực
Chủ đề thứ ba là STEM hoạt động như một tín hiệu thị trường, tác động đến lựa chọn ngành học và khả năng thu hút nhân lực. AICPA sử dụng kết quả khảo sát công chúng để củng cố lập luận rằng việc gắn kế toán với STEM có thể làm tăng khuynh hướng lựa chọn học kế toán, từ đó góp phần mở rộng nguồn cung nhân lực cho ngành (AICPA, 2025; Strickland, 2025). Dù dữ liệu khảo sát thuộc bối cảnh Hoa Kỳ, thông điệp chính sách có thể khái quát: trong môi trường cạnh tranh nhân lực với các ngành công nghệ, nghề kế toán cần một ngôn ngữ mới để mô tả giá trị nghề nghiệp và lộ trình phát triển.
Ở Việt Nam, cạnh tranh nhân lực giữa các nhóm ngành kinh tế và nhóm ngành công nghệ đang gia tăng, trong khi nhu cầu kế toán - kiểm toán lại đòi hỏi ngày càng nhiều kỹ năng số. Vì vậy, định vị STEM có thể đóng vai trò như một chiến lược truyền thông nghề nghiệp, song chỉ hiệu quả nếu gắn với các cam kết thực chất về chuẩn đầu ra và cơ hội nghề nghiệp. Nếu STEM chỉ dừng ở khẩu hiệu, rủi ro kỳ vọng sai sẽ xuất hiện: người học kỳ vọng một nghề nghiệp công nghệ cao nhưng lại gặp chương trình đào tạo nặng ghi nhớ chế độ, ít thực hành dữ liệu và hệ thống. Điều này có thể làm giảm niềm tin vào thương hiệu chương trình và làm suy yếu tín hiệu mà STEM dự định tạo ra.
3.4. Điều kiện chuyển hóa
Chủ đề thứ tư là điều kiện chuyển hóa. Phân tích đối sánh cho thấy định vị STEM chỉ có ý nghĩa đối với chất lượng nguồn nhân lực nếu được hiện thực hóa bằng bốn điều kiện then chốt: chuẩn năng lực, thiết kế chương trình, phương pháp đánh giá và hệ sinh thái thực hành. Ở cấp chuẩn năng lực, các sửa đổi Chuẩn mực Giáo dục Quốc tế nhấn mạnh năng lực công nghệ thông tin - truyền thông và hoài nghi nghề nghiệp như kết quả học tập quan trọng trong đào tạo kế toán (IAESB, 2019). Điều này gợi ý một chuẩn tham chiếu phù hợp để Việt Nam xây dựng hoặc cập nhật khung năng lực kế toán số, giúp tránh tình trạng STEM hóa bằng cách thêm các môn học rời rạc.
Ở cấp thiết kế chương trình, Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030 đã nhấn mạnh chuyển đổi số và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, giám sát (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Nếu chuyển hóa vào giáo dục, điều này đòi hỏi chương trình đào tạo không chỉ dạy phần mềm, mà dạy nguyên lý hệ thống thông tin kế toán, quản trị dữ liệu, thiết kế kiểm soát, phân tích dữ liệu phục vụ quyết định và chuẩn mực đạo đức trong môi trường số. Ở cấp phương pháp đánh giá, thay vì kiểm tra ghi nhớ, đánh giá cần hướng tới năng lực giải quyết vấn đề trên dữ liệu và tình huống số hóa, bao gồm mô phỏng quy trình hóa đơn - chứng từ điện tử và đối chiếu dữ liệu liên thông (Chính phủ, 2020). Ở cấp hệ sinh thái thực hành, vai trò của doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp trở nên quyết định, bởi dữ liệu, tình huống và công cụ thực tế là nguyên liệu để đào tạo theo hướng STEM.
4. Thảo luận và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Từ các chủ đề trên, có thể xem định vị kế toán như STEM là một đòn bẩy thể chế nhằm đưa kỹ năng dữ liệu - công nghệ trở thành trung tâm của chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời tái cấu trúc cách xã hội nhìn nhận nghề kế toán. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, cần phân biệt rõ giữa định vị và cải cách. Định vị là bước tạo khung nhận thức và huy động nguồn lực, còn cải cách là bước thay đổi thực chất chương trình, chuẩn năng lực và cơ chế liên kết.
4.1. Hàm ý cho quản lý nhà nước
Trước hết, quản lý nhà nước có thể xem xét thiết kế chương trình hành động về phát triển nhân lực kế toán số như một cấu phần của thực thi Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030, thay vì coi đào tạo là hoạt động tách rời. Từ góc nhìn chính sách công, chương trình hành động này cần xác định rõ chuẩn năng lực kế toán số ở các bậc đào tạo, đồng thời đề xuất cơ chế khuyến khích các trường cập nhật học liệu, hạ tầng dữ liệu và phòng thực hành hệ thống. Việc tham chiếu các chuẩn quốc tế về năng lực công nghệ thông tin - truyền thông và hoài nghi nghề nghiệp là cần thiết để bảo đảm tính tương thích và tính cập nhật.
Thứ hai, cần kết nối định vị STEM với hai ưu tiên thể chế đang triển khai, cụ thể là: số hóa chứng từ và hội nhập chuẩn mực. Hóa đơn, chứng từ điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP đã làm thay đổi cấu trúc quy trình kế toán ở cấp tổ chức, còn lộ trình IFRS/VFRS làm gia tăng yêu cầu xét đoán và chất lượng thông tin tài chính. Vì vậy, chính sách nhân lực kế toán số nên được thiết kế như mắt xích hỗ trợ hai ưu tiên này, ví dụ bằng các tiêu chí kiểm định chất lượng chương trình gắn với năng lực hệ thống và năng lực xét đoán.
4.2. Hàm ý cho cơ sở đào tạo
Đối với cơ sở đào tạo, trọng tâm không phải là thêm nhiều học phần công nghệ, mà là tổ chức lại trải nghiệm học tập theo hướng dữ liệu và hệ thống. Điều này có nghĩa các học phần kế toán tài chính, kế toán quản trị, kiểm toán, thuế và kiểm soát nội bộ cần tích hợp dữ liệu và tình huống số hóa vào bài tập, dự án và đánh giá. Việc dạy nguyên lý để vận dụng, thay vì dạy ghi nhớ, trở nên đặc biệt quan trọng khi công cụ và phần mềm thay đổi nhanh.
Một cách tiếp cận phù hợp là phát triển các môđun phòng thực hành dữ liệu trong đó người học làm việc với bộ dữ liệu giao dịch lớn (được làm mờ, hoặc ẩn danh), thực hiện làm sạch dữ liệu, đối chiếu dữ liệu, phát hiện bất thường và trình bày ý nghĩa kế toán của kết quả phân tích. Các bài tập mô phỏng quy trình hóa đơn, chứng từ điện tử cũng giúp người học hiểu logic hệ thống và kiểm soát, qua đó tăng năng lực tuân thủ và giảm rủi ro vận hành. Ở cấp chương trình, sự liên kết với lộ trình IFRS/VFRS đòi hỏi tăng cường nội dung xét đoán nghề nghiệp, đồng thời gắn với cách dữ liệu được tạo lập và kiểm soát trong hệ thống số.
4.3. Hàm ý cho tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp
Tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp giữ vai trò “bảo trợ năng lực” trong giai đoạn chuyển đổi số. Về mặt chuẩn hóa, tổ chức nghề nghiệp có thể phát triển bộ học liệu và chứng chỉ theo hướng kế toán số, phân tích dữ liệu và kiểm soát hệ thống, đồng thời cập nhật yêu cầu đạo đức và hoài nghi nghề nghiệp trong môi trường số theo chuẩn quốc tế. Về mặt truyền thông, kinh nghiệm AICPA cho thấy việc tái định vị nghề nghiệp cần đi kèm lập luận nghề nghiệp và bằng chứng xã hội để tạo đồng thuận. Ở Việt Nam, truyền thông nghề nghiệp theo hướng kế toán là năng lực dữ liệu có thể hỗ trợ thu hút người học, nhưng phải được bảo chứng bằng năng lực thực hành và cơ hội nghề nghiệp cụ thể.
Đối với doanh nghiệp, định vị STEM gợi ý rằng kế toán không chỉ là chức năng tuân thủ, mà là một mắt xích của quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro. Khi doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống và chuẩn hóa dữ liệu, vai trò của kế toán chuyển mạnh sang thiết kế kiểm soát, phân tích và tư vấn. Do đó, doanh nghiệp nên thiết kế lộ trình phát triển nhân sự kế toán theo hướng kết hợp nghiệp vụ và công nghệ, đồng thời hợp tác với cơ sở đào tạo để cung cấp tình huống, dữ liệu và nền tảng thực hành. Sự hợp tác này cũng giúp giảm chênh lệch giữa đào tạo và yêu cầu công việc thực tế.
Kết luận
Bài viết đã phân tích nội dung các tài liệu nghề nghiệp và chính sách để làm rõ logic của việc định vị kế toán như một lĩnh vực Khoa học - Công nghệ - Kỹ thuật - Toán học (STEM) và so sánh với bối cảnh Việt Nam. Kết quả cho thấy, trong lập luận của quốc tế, định vị STEM vừa là một ngôn ngữ tái định nghĩa nghề kế toán trong kỷ nguyên dữ liệu, vừa là một cơ chế thể chế nhằm mở rộng tiếp cận và nguồn lực cho giáo dục kế toán. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi chuyển đổi số quốc gia và chiến lược ngành đã đặt yêu cầu hiện đại hóa kế toán - kiểm toán, lộ trình IFRS/VFRS gia tăng yêu cầu xét đoán và minh bạch, và hóa đơn - chứng từ điện tử tạo chuẩn vận hành số, định vị STEM có thể là một đòn bẩy hữu ích nếu được chuyển hóa thành cải cách thực chất về chuẩn năng lực, chương trình, đánh giá và hệ sinh thái thực hành.
Hạn chế của bài viết là mới dừng ở phân tích tài liệu và lập luận, chưa có dữ liệu thực nghiệm để đánh giá mức độ tác động của định vị STEM đến lựa chọn ngành học, chất lượng đầu ra hay năng suất lao động. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng kiểm định thực nghiệm sau khi khung khái niệm và điều kiện thực thi đã được làm rõ. Về mặt định lượng, có thể phát triển mô hình kiểm định trong đó định vị STEM (nhận thức của người học và cơ sở đào tạo) tác động đến chất lượng nguồn nhân lực thông qua các cơ chế trung gian như mức độ tích hợp công nghệ trong chương trình, năng lực số và mức độ hấp dẫn nghề nghiệp; đồng thời xem xét vai trò điều tiết của hỗ trợ thể chế và hợp tác doanh nghiệp - nhà trường. Các giả thuyết cơ bản có thể được rút gọn thành: (i) định vị STEM thúc đẩy tích hợp công nghệ trong chương trình; (ii) tích hợp công nghệ nâng năng lực số; (iii) năng lực số nâng chất lượng nguồn nhân lực; và (iv) định vị STEM gia tăng hấp dẫn nghề nghiệp, từ đó cải thiện động cơ học tập và ý định theo nghề. Việc kiểm định các giả thuyết này bằng dữ liệu đa nguồn (người học - nhà tuyển dụng - tổ chức nghề nghiệp) sẽ giúp lượng hóa hiệu quả của các can thiệp chính sách và tối ưu thiết kế chương trình đào tạo trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. AICPA. (2025). AICPA survey indicates strong support for accounting to be designated as a STEM program. AICPA & CIMA;
2. AICPA. (2026). AICPA applauds introduction of Accounting STEM Pursuit Act in Senate. AICPA & CIMA;
3. Bộ Tài chính. (2020). Quyết định số 345/QĐ-BTC phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam;
4. Chính phủ. (2020). Nghị định số 123/2020/NĐ-CP quy định về hóa đơn, chứng từ;
5. IAESB. (2019). Revisions to IES 2, 3, 4 and 8. International Federation of Accountants;
6. Nguyễn, L. (2021). Chuyển đổi số và nâng cao chất lượng đào tạo kế toán, kiểm toán;
7. Strickland, B. (2025). STEM designation for accounting has strong support. Journal of Accountancy;
8. Strickland, B. (2026). AICPA supports Accounting STEM Pursuit Act legislation. Journal of Accountancy;
9. The Accountant. (2026). AICPA backs US bill to classify accounting as STEM discipline. The Accountant;
10. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”;
11. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 633/QĐ-TTg về việc phê duyệt Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030.
Ngày nhận bài: 26/02/2026
Ngày biên tập: 03/3/2026
Ngày duyệt đăng: 10/4/2026
Tác giả:
Trần Khánh Lâm
Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA)
Nguyễn Phong Nguyên
Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Email: trankhanhlam@vacpa.org.vn
(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)